ham chuộng
Định nghĩa
- Động từ:
- Yêu thích, say mê một cách đặc biệt và thường có sự tìm hiểu, trân trọng: "ham chuộng" diễn tả sự yêu thích, đam mê mạnh mẽ đối với một thứ gì đó, thường là những thứ được coi là có giá trị, tinh tế hoặc cần sự thưởng thức, sưu tầm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông ấy rất ham chuộng tranh thủy mặc. (Ông ấy rất say mê và yêu thích tranh thủy mặc.)
- Giới trí thức thành thị ngày càng ham chuộng nghệ thuật truyền thống. (Giới trí thức thành thị ngày càng yêu thích và trân trọng nghệ thuật truyền thống.)
- Bà cụ ham chuộng đồ gốm sứ cổ, trong nhà có cả một bộ sưu tập. (Bà cụ say mê đồ gốm sứ cổ, trong nhà có cả một bộ sưu tập.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ham chuộng" thường đi kèm với những danh từ chỉ sở thích, thú chơi thanh cao, tinh tế: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh nói về sự đam mê có chiều sâu, mang tính thưởng thức hơn là giải trí đơn thuần.
- Anh ta ham chuộng âm nhạc cổ điển từ nhỏ. (Anh ta yêu thích âm nhạc cổ điển từ nhỏ.)
- Những người ham chuộng văn chương thường tìm đến các buổi tọa đàm. (Những người say mê văn chương thường tìm đến các buổi tọa đàm.)
Biến thể và từ gần giống
Ham thích (động từ): thích, say mê (nghĩa rộng và phổ biến hơn, có thể dùng cho nhiều thứ từ đơn giản đến phức tạp).
- Cậu bé ham thích đọc truyện tranh. (Cậu bé thích đọc truyện tranh.)
Say mê (động từ): mê đắm, dồn hết tâm trí và tình cảm vào.
- Cô ấy say mê nghiên cứu khoa học. (Cô ấy mê đắm nghiên cứu khoa học.)
Ưa chuộng (động từ): thích và lựa chọn, ưa dùng (thường cho xu hướng, sản phẩm).
- Giới trẻ hiện nay ưa chuộng thời trang nhanh. (Giới trẻ hiện nay thích và hay dùng thời trang nhanh.)
Từ đồng nghĩa
- Mê đắm: say mê đến mức đắm chìm.
- Yêu thích: có tình cảm ưa chuộng.
- Sùng thượng (ít dùng): tôn sùng, đề cao (mang sắc thái mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Ghét bỏ: không ưa, rất không thích.
- Thờ ơ: không quan tâm, không có hứng thú.
- Bài xích: phản đối, gạt bỏ.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: "Ham chuộng" mang sắc thái trang trọng, lịch sự hơn so với "ham thích". Nó thường được dùng trong văn viết hoặc nói về những sở thích mang tính văn hóa, nghệ thuật, sưu tầm.
- Kết hợp từ: Từ này thường đi với các danh từ như: đồ cổ, nghệ thuật, thơ văn, cây cảnh, âm nhạc, hội họa...